衝浪

chōng làng xung lãng

Hán Việt: xung lãng · Pinyin: chōng làng

Tổng quan

lướt sóng | môn lướt sóng

Cấu tạo: (xung) + (lãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lướt sóng | môn lướt sóng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種利用薄板在海面順著浪濤滑行的運動。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"冲风破浪"。

Eng

  • CC-CEDICT to surf|surfing
  • Cihui to surf; surfing