衝消劑 xung tiêu tề Hán Việt: xung tiêu tề Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 消 (tiêu) + 劑 (tề)Hán Việtxung tiêu tềCấu tạo衝 + 消 + 劑 · xung + tiêu + tề nghĩa thành phần: xung + tiêu + tề Nghĩa EngCihui counteractant