衝漂 xung phiêu Hán Việt: xung phiêu Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 漂 (phiêu)Hán Việtxung phiêuCấu tạo衝 + 漂 · xung + phiêu nghĩa thành phần: xung + phiêu Nghĩa EngCihui drift