衝然

chōng rán xung nhiên

Hán Việt: xung nhiên · Pinyin: chōng rán

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 突出的樣子。唐.柳宗元〈鈷鉧潭西小邱記〉:「其衝然角列而上者,若熊羆之登於山。」