衝用 chōng yòng · xung dụng Hán Việt: xung dụng · Pinyin: chōng yòng Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 用 (dụng)Pinyinchōng yòngHán Việtxung dụngCấu tạo衝 + 用 · xung + dụng nghĩa thành phần: xung + dụng