冲荡 trùng đãng Hán Việt: trùng đãng Tổng quan Cấu tạo: 冲 (trùng) + 荡 (đãng)Hán Việttrùng đãngCấu tạo冲 + 荡 · trùng + đãng nghĩa thành phần: trùng + đãng