衝祕 chōng mì · xung bí Hán Việt: xung bí · Pinyin: chōng mì Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 祕 (bí)Pinyinchōng mìHán Việtxung bíCấu tạo衝 + 祕 · xung + bí nghĩa thành phần: xung + bí