衝秀 chōng xiù · xung tú Hán Việt: xung tú · Pinyin: chōng xiù Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 秀 (tú)Pinyinchōng xiùHán Việtxung túCấu tạo衝 + 秀 · xung + tú nghĩa thành phần: xung + tú