衝稀 xung hi Hán Việt: xung hi Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 稀 (hi)Hán Việtxung hiCấu tạo衝 + 稀 · xung + hi nghĩa thành phần: xung + hi Nghĩa EngCihui 沖稀 hōngxī r.v. dilute sth. by pouring in water/etc.