衝素 chōng sù · xung tố Hán Việt: xung tố · Pinyin: chōng sù Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 素 (tố)Pinyinchōng sùHán Việtxung tốCấu tạo衝 + 素 · xung + tố nghĩa thành phần: xung + tố