衝繁 chōng fán · xung phồn Hán Việt: xung phồn · Pinyin: chōng fán Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 繁 (phồn)Pinyinchōng fánHán Việtxung phồnCấu tạo衝 + 繁 · xung + phồn nghĩa thành phần: xung + phồn