衝膠捲 xung giao quyển Hán Việt: xung giao quyển Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 膠 (giao) + 捲 (quyển)Hán Việtxung giao quyểnCấu tạo衝 + 膠 + 捲 · xung + giao + quyển nghĩa thành phần: xung + giao + quyển Nghĩa EngCihui 沖膠卷 hōng jiāojuǎn v.o. have film developed