衝蕩

chōng dàng xung đãng

Hán Việt: xung đãng · Pinyin: chōng dàng

Tổng quan

vỡ bờ: tràn bờ

Cấu tạo: (xung) + (đãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vỡ bờ: tràn bờ

Eng

  • Cihui 沖蕩 hōngdàng v. rinse out; wash away