衝融 chōng róng · xung dung Hán Việt: xung dung · Pinyin: chōng róng Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 融 (dung)Pinyinchōng róngHán Việtxung dungCấu tạo衝 + 融 · xung + dung nghĩa thành phần: xung + dung