冲螺 chōng luó · trùng loa Hán Việt: trùng loa · Pinyin: chōng luó Tổng quan Cấu tạo: 冲 (trùng) + 螺 (loa)Pinyinchōng luóHán Việttrùng loaCấu tạo冲 + 螺 · trùng + loa nghĩa thành phần: trùng + loa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 海螺的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.海螺的一种。