衝街 chōng jiē · xung nhai Hán Việt: xung nhai · Pinyin: chōng jiē Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 街 (nhai)Pinyinchōng jiēHán Việtxung nhaiCấu tạo衝 + 街 · xung + nhai nghĩa thành phần: xung + nhai