衝辰 chōng chén · xung thần Hán Việt: xung thần · Pinyin: chōng chén Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 辰 (thần)Pinyinchōng chénHán Việtxung thầnCấu tạo衝 + 辰 · xung + thần nghĩa thành phần: xung + thần