衝退 chōng tuì · xung thối Hán Việt: xung thối · Pinyin: chōng tuì Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 退 (thối)Pinyinchōng tuìHán Việtxung thốiCấu tạo衝 + 退 · xung + thối nghĩa thành phần: xung + thối Nghĩa EngCihui 沖退 hōngtuì v. defer to; be submissive