衝遠 chōng yuǎn · xung viễn Hán Việt: xung viễn · Pinyin: chōng yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 遠 (viễn)Pinyinchōng yuǎnHán Việtxung viễnCấu tạo衝 + 遠 · xung + viễn nghĩa thành phần: xung + viễn