衝適 chōng shì · xung thích Hán Việt: xung thích · Pinyin: chōng shì Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 適 (thích)Pinyinchōng shìHán Việtxung thíchCấu tạo衝 + 適 · xung + thích nghĩa thành phần: xung + thích