衝開

xung khai

Hán Việt: xung khai

Tổng quan

giải khai

Cấu tạo: (xung) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải khai

Eng

  • Cihui 沖開 hōngkāi r.v. 1. flush and open 2. break through