衝騰 chōng téng · xung đằng Hán Việt: xung đằng · Pinyin: chōng téng Tổng quan vút: bay vút Cấu tạo: 衝 (xung) + 騰 (đằng)Pinyinchōng téngHán Việtxung đằngCấu tạo衝 + 騰 · xung + đằng nghĩa thành phần: xung + đằng Nghĩa ViệtCihui vút: bay vút