衡人 héng rén · hành nhân Hán Việt: hành nhân · Pinyin: héng rén Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 人 (nhân)Pinyinhéng rénHán Việthành nhânCấu tạo衡 + 人 · hành + nhân nghĩa thành phần: hành + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指战国时倡导连横之说的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指战国时倡导连横之说的人。