衡任 héng rèn · hành nhâm Hán Việt: hành nhâm · Pinyin: héng rèn Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 任 (nhâm)Pinyinhéng rènHán Việthành nhâmCấu tạo衡 + 任 · hành + nhâm nghĩa thành phần: hành + nhâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓两轭之间的着力处。Tân Hoa Tự Điển 1.谓两轭之间的着力处。