衡決 héng jué · hành quyết Hán Việt: hành quyết · Pinyin: héng jué Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 決 (quyết)Pinyinhéng juéHán Việthành quyếtCấu tạo衡 + 決 · hành + quyết nghĩa thành phần: hành + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横裂,不衔接; 引申为混杂;纷乱。Tân Hoa Tự Điển 1.横裂,不衔接。 2.引申为混杂;纷乱。