衡厄

héng è hành ách

Hán Việt: hành ách · Pinyin: héng è

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (ách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻束缚;压迫。厄,通"轭"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻束缚;压迫。厄,通"轭"。