衡命

héng mìng hành mệnh

Hán Việt: hành mệnh · Pinyin: héng mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (mệnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 權衡命令之可行而後行。《史記.卷六二.管晏傳》:「國有道,即順命;無道,即衡命。」唐.張守節.正義:「衡,秤也。謂國無道則制秤量之,可行即行。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 违逆命令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.违逆命令。