衡器
hành khí
Hán Việt: hành khí · Pinyin: héng qì
Tổng quan
Hán Việt: HÀNH, HOÀNH KHÍ cái cân
称重量的器具,如秤、天平。
稱量輕重的器具。如秤、天平。
Nghĩa
Việt
- Cihui cái cân
- Biên soạn weighing apparatus M:²jiàn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱量輕重的器具。如秤、天平。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 称重量的器具,如秤、天平。
Eng
- JMdict scale
- JMdict balance
- JMdict weighing machine
- Cihui 衡器 éngqì n. weighing apparatus M:²jiàn
Đức
- Handedict Waage (S, Tech)
ja
- JMdict 衡器(こうき)