衡定

héng dìng hành định

Hán Việt: hành định · Pinyin: héng dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南朝梁衡山侯萧恭和定襄侯萧祗的并称; 犹评定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南朝梁衡山侯萧恭和定襄侯萧祗的并称。 2.犹评定。