衡尺 héng chǐ · hành xích Hán Việt: hành xích · Pinyin: héng chǐ Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 尺 (xích)Pinyinhéng chǐHán Việthành xíchCấu tạo衡 + 尺 · hành + xích nghĩa thành phần: hành + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 评量; 喻铨选人才的官职。Tân Hoa Tự Điển 1.评量。 2.喻铨选人才的官职。