衡嶺 héng lǐng · hành lĩnh Hán Việt: hành lĩnh · Pinyin: héng lǐng Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 嶺 (lĩnh)Pinyinhéng lǐngHán Việthành lĩnhCấu tạo衡 + 嶺 · hành + lĩnh nghĩa thành phần: hành + lĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衡山。Tân Hoa Tự Điển 1.衡山。