衡峯 héng fēng · hành phong Hán Việt: hành phong · Pinyin: héng fēng Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 峯 (phong)Pinyinhéng fēngHán Việthành phongCấu tạo衡 + 峯 · hành + phong nghĩa thành phần: hành + phong