衡巷 héng xiàng · hành hạng Hán Việt: hành hạng · Pinyin: héng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 巷 (hạng)Pinyinhéng xiàngHán Việthành hạngCấu tạo衡 + 巷 · hành + hạng nghĩa thành phần: hành + hạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平民居住的里巷。泛指民间。Tân Hoa Tự Điển 1.平民居住的里巷。泛指民间。