衡廬

héng lú hành lư

Hán Việt: hành lư · Pinyin: héng lú

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (lư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衡门小屋﹐言其简陋。多指隐者之居; 谦称自己所居房舍; 衡山和庐山的合称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衡门小屋﹐言其简陋。多指隐者之居。 2.谦称自己所居房舍。 3.衡山和庐山的合称。