衡庫

héng kù hành khố

Hán Việt: hành khố · Pinyin: héng kù

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (khố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秤与仓库。比喻心中有数而不露于外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秤与仓库。比喻心中有数而不露于外。