衡度 héng dù · hành độ Hán Việt: hành độ · Pinyin: héng dù Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 度 (độ)Pinyinhéng dùHán Việthành độCấu tạo衡 + 度 · hành + độ nghĩa thành phần: hành + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 量度。Tân Hoa Tự Điển 1.量度。