衡庫 héng kù · hành khố Hán Việt: hành khố · Pinyin: héng kù Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 庫 (khố)Pinyinhéng kùHán Việthành khốCấu tạo衡 + 庫 · hành + khố nghĩa thành phần: hành + khố