衡廬 héng lú · hành lư Hán Việt: hành lư · Pinyin: héng lú Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 廬 (lư)Pinyinhéng lúHán Việthành lưCấu tạo衡 + 廬 · hành + lư nghĩa thành phần: hành + lư