衡情 hành tình Hán Việt: hành tình Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 情 (tình)Hán Việthành tìnhCấu tạo衡 + 情 · hành + tình nghĩa thành phần: hành + tình Nghĩa EngCihui 衡情 héngqíng v.o. judge the circumstances of a case