衡撃 héng jī·hành kích Hán Việt: hành kích · Pinyin: héng jī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.横行劫击。谓抢劫。 Cấu tạo: 衡 (hành) + 撃 (kích)Pinyinhéng jīHán Việthành kíchCấu tạo衡 + 撃 · hành + kích nghĩa thành phần: hành + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.横行劫击。谓抢劫。 Từ liên quan Gần nghĩa衡东 · 衡南 · 衡器 · 衡宇 · 衡山 · 衡平 · 衡水 · 衡酌