衡文 héng wén · hành văn Hán Việt: hành văn · Pinyin: héng wén Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 文 (văn)Pinyinhéng wénHán Việthành vănCấu tạo衡 + 文 · hành + văn nghĩa thành phần: hành + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 品评文章。特指主持科举考试; 泛指评选文章。Tân Hoa Tự Điển 1.品评文章。特指主持科举考试。 2.泛指评选文章。