衡服 héng fú · hành phục Hán Việt: hành phục · Pinyin: héng fú Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 服 (phục)Pinyinhéng fúHán Việthành phụcCấu tạo衡 + 服 · hành + phục nghĩa thành phần: hành + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古衡州地区。因远离王畿,故称"衡服"。Tân Hoa Tự Điển 1.指古衡州地区。因远离王畿,故称"衡服"。