衡機 héng jī · hành ki Hán Việt: hành ki · Pinyin: héng jī Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 機 (ki)Pinyinhéng jīHán Việthành kiCấu tạo衡 + 機 · hành + ki nghĩa thành phần: hành + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即衡玑; 即天平。Tân Hoa Tự Điển 1.即衡玑。 2.即天平。