衡柄

héng bǐng hành bính

Hán Việt: hành bính · Pinyin: héng bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衡文之权; 相权。亦指掌相权。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衡文之权。 2.相权。亦指掌相权。