衡校 héng xiào · hành giáo Hán Việt: hành giáo · Pinyin: héng xiào Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 校 (giáo)Pinyinhéng xiàoHán Việthành giáoCấu tạo衡 + 校 · hành + giáo nghĩa thành phần: hành + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓品评考核。Tân Hoa Tự Điển 1.谓品评考核。