衡梁 héng liáng · hành lương Hán Việt: hành lương · Pinyin: héng liáng Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 梁 (lương)Pinyinhéng liángHán Việthành lươngCấu tạo衡 + 梁 · hành + lương nghĩa thành phần: hành + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 架屋的横梁。比喻重任。Tân Hoa Tự Điển 1.架屋的横梁。比喻重任。