衡梠 héng lǚ · hành lữ Hán Việt: hành lữ · Pinyin: héng lǚ Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 梠 (lữ)Pinyinhéng lǚHán Việthành lữCấu tạo衡 + 梠 · hành + lữ nghĩa thành phần: hành + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屋檐的横木。比喻微才。Tân Hoa Tự Điển 1.屋檐的横木。比喻微才。