衡楚 héng chǔ · hành sở Hán Việt: hành sở · Pinyin: héng chǔ Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 楚 (sở)Pinyinhéng chǔHán Việthành sởCấu tạo衡 + 楚 · hành + sở nghĩa thành phần: hành + sở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指楚地♀山在古楚地,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指楚地♀山在古楚地,故称。