衡樊

héng fán hành phiền

Hán Việt: hành phiền · Pinyin: héng fán

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (phiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衡门与樊篱。指简陋的房舍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衡门与樊篱。指简陋的房舍。