衡決 héng jué · hành quyết Hán Việt: hành quyết · Pinyin: héng jué Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 決 (quyết)Pinyinhéng juéHán Việthành quyếtCấu tạo衡 + 決 · hành + quyết nghĩa thành phần: hành + quyết